inter alia

inter alia

The report discusses, inter alia, the need for better public transportation.

Định nghĩa
  • Trạng từ: "Inter alia" một cụm từ Latin, có nghĩa "trong số những thứ khác" hoặc "ngoài ra còn ". Cụm từ này được dùng để chỉ rằng điều được đề cập chỉ một phần trong một danh sách hoặc tập hợp lớn hơn.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã đề xuất, trong số những thứ khác, rằng anh ấy nên được thăng chức.)
  • (Báo cáo thảo luận, ngoài ra còn , về tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inter alia" thường được dùng trong văn bản pháp , học thuật, hoặc các báo cáo chính thức để liệt kê một số điểm quan trọng không cần phải liệt kê tất cả.
    • The contract includes, inter alia, clauses on confidentiality and non-compete. (Hợp đồng bao gồm, ngoài ra còn , các điều khoản về bảo mật không cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inter alios: cụm từ Latin tương tự, nhưng dùng để chỉ "trong số những người khác" (dành cho người, không phải vật).
    • The award was given to, inter alios, the team leader and the project manager. (Giải thưởng đã được trao cho, trong số những người khác, trưởng nhóm quản lý dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Among other things: cụm từ tiếng Anh thông dụng hơn, có nghĩa tương tự.
    • He mentioned, among other things, the need for better funding. (Anh ấy đã đề cập, trong số những thứ khác, nhu cầu về nguồn tài trợ tốt hơn.)
  • Including but not limited to: bao gồm nhưng không giới hạn ở.
    • The policy covers, including but not limited to, travel expenses and accommodation. (Chính sách bao gồm, bao gồm nhưng không giới hạn ở, chi phí đi lại chỗ ở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "inter alia", đây cụm từ Latin cố định, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "inter alia". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng như một thành ngữ học thuật để chỉ sự liệt kê một phần.